kì thi

kì thi

Học sinh đang làm bài trong một kì thi quan trọng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kỳ thi (cũng viết " thi"): một sự kiện được tổ chức chính thức, trong đó một nhóm người (thí sinh) thực hiện các bài kiểm tra, bài thi để đánh giá kiến thức, kỹ năng hoặc năng lực của họ trong một lĩnh vực nhất định. Kỳ thi thường diễn ra trong một khoảng thời gian xác định quy chế, thể lệ rõ ràng.
    • dụ về các loại kỳ thi: kỳ thi tốt nghiệp, kỳ thi tuyển sinh, kỳ thi đại học, kỳ thi chứng chỉ ngoại ngữ.
dụ sử dụng
  • (Sự kiện kiểm tra chính thức vào cuối học kỳ sẽ được tổ chức vào tuần tới.)
  • (Thí sinh đó đã thành công trong kỳ thi tuyển sinh vào đại học với kết quả tốt.)
  • (Sự kiện thi cử này nhiều thí sinh tham gia yêu cầu đạt kết quả xuất sắc.)
  • (Việc ôn tập sẵn sàng cho sự kiện thi cử đòi hỏi nhiều công sức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kỳ thi tuyển sinh": kỳ thi được tổ chức để chọn lọc thí sinh vào một trường học, cơ sở đào tạo.

    • Kỳ thi tuyển sinh lớp 10 được tổ chức vào tháng Sáu hàng năm. (Sự kiện thi để xét tuyển vào cấp trung học phổ thông diễn ra vào tháng Sáu mỗi năm.)
  • "Kỳ thi chung": kỳ thi dành cho nhiều đối tượng cùng tham gia, thường do một tổ chức trung ương quản lý.

    • Kỳ thi chung tốt nghiệp THPT được tổ chức đồng loạt trên cả nước. (Sự kiện thi tốt nghiệp trung học phổ thông diễn ra cùng lúc tại nhiều địa phương.)
  • "Kỳ thi thử": kỳ thi mô phỏng để thí sinh làm quen với hình thức áp lực của kỳ thi thật.

    • Trường tổ chức kỳ thi thử để học sinh đánh giá năng lực trước kỳ thi chính thức. (Nhà trường tổ chức sự kiện thi mô phỏng để học sinh kiểm tra kiến thức.)
Biến thể từ gần giống
  • Thi (động từ): hành động tham gia vào một kỳ thi để kiểm tra năng lực.

    • Học sinh sẽ thi môn Toán vào ngày mai. (Học sinh sẽ thực hiện bài kiểm tra Toán vào ngày mai.)
  • Kỳ (danh từ): khoảng thời gian, giai đoạn; trong "kỳ thi" chỉ thời điểm diễn ra sự kiện thi.

    • Kỳ nghỉ hè sắp đến. (Giai đoạn nghỉ hè sắp tới.)
  • Cuộc thi (danh từ): sự kiện thi cử, thường mang tính cạnh tranh, có thể nhỏ hơn hoặc không chính thức bằng "kỳ thi".

    • Cuộc thi hát dành cho sinh viên. (Sự kiện thi hát dành cho sinh viên.)
Từ đồng nghĩa
  • Bài thi: bài làm cụ thể trong kỳ thi, nhưng thường chỉ một phần của kỳ thi.

    • Bài thi môn Văn rất khó. (Bài làm kiểm tra môn Văn độ khó cao.)
  • Kỳ kiểm tra: sự kiện kiểm tra, thường nhỏ hơn ít trang trọng hơn "kỳ thi".

    • Kỳ kiểm tra giữa kỳ sẽ diễn ra vào tuần sau. (Sự kiện kiểm tra giữa học kỳ sẽ được tổ chức.)
Thành ngữ liên quan
  • "Vượt môn": thành ngữ chỉ việc vượt qua kỳ thi khó khăn, đặc biệt kỳ thi đại học, để đạt được thành công.

    • Em ấy đã vượt môn thành công vào được trường đại học mơ ước. (Em ấy đã vượt qua kỳ thi đại học khó khăn đạt được mục tiêu.)
  • "Thi cử": cụm từ chỉ hoạt động thi nói chung, thường mang nghĩa rộng hơn "kỳ thi".

    • Chuyện thi cử luôn nỗi lo của học sinh. (Hoạt động thi cử luôn gây áp lực cho học sinh.)